Tỷ lệ polyetylen (PE) so với polypropylen (PP) trong một màng được đồng dụng ảnh hưởng đáng kể đến các đặc điểm hiệu suất của nó. Cả PE và PP đều có các thuộc tính riêng biệt và sự kết hợp của chúng trong một PE/PP Phim đồng dụng có thể được điều chỉnh để đạt được các thuộc tính hiệu suất cụ thể. Dưới đây, một cái nhìn chi tiết về cách tỷ lệ PE so với PP ảnh hưởng đến các thuộc tính của bộ phim:
1. Tính chất cơ học
Độ bền kéo: PP thường có độ bền kéo cao hơn so với PE. Tăng hàm lượng PP trong màng đồng cực có thể tăng cường sức mạnh kéo và sức đề kháng thủng tổng thể.
Tính linh hoạt: PE linh hoạt hơn và có hiệu suất nhiệt độ thấp tốt hơn. Hàm lượng PE cao hơn có thể cải thiện tính linh hoạt của bộ phim và khả năng chống nứt ở nhiệt độ thấp.
Độ giãn dài: PE có đặc tính kéo dài cao hơn, có thể có lợi cho các ứng dụng cần có khả năng kéo dài. Tỷ lệ PE cao hơn có thể cải thiện khả năng kéo dài của bộ phim mà không bị phá vỡ.
2. Thuộc tính rào cản
Hàng rào độ ẩm: PE có đặc tính hàng rào độ ẩm tốt hơn so với PP. Hàm lượng PE cao hơn có thể cải thiện khả năng chống ẩm của bộ phim, làm cho nó phù hợp để đóng gói các sản phẩm hút ẩm.
Hàng rào oxy: PP thường cung cấp các đặc tính hàng rào oxy tốt hơn. Tăng hàm lượng PP có thể tăng cường khả năng bảo vệ các sản phẩm nhạy cảm với oxy, chẳng hạn như sản phẩm tươi và dược phẩm.
3. Tính chất nhiệt
Điểm nóng chảy: PP có điểm nóng chảy cao hơn (khoảng 160-170 ° C) so với PE (khoảng 120-130 ° C). Hàm lượng PP cao hơn có thể làm tăng tính ổn định nhiệt của màng và khả năng chống lại các ứng dụng nhiệt độ cao.
Điện trở nhiệt: Phim có hàm lượng PP cao hơn phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu kháng nhiệt, chẳng hạn như bao bì đầy nóng hoặc các ứng dụng liên quan đến khử trùng nhiệt độ cao.
4. Kháng hóa học
Hợp chất hóa học: PP có khả năng kháng hóa học hơn so với PE, đặc biệt là axit, bazơ và dung môi. Hàm lượng PP cao hơn có thể cải thiện khả năng chống lại cuộc tấn công hóa học của bộ phim, làm cho nó phù hợp để đóng gói các hóa chất tích cực hoặc trong các ứng dụng công nghiệp.
Dầu và mỡ: PP có khả năng chống dầu và mỡ tốt hơn. Tăng nội dung PP có thể nâng cao hiệu suất của phim trong các ứng dụng liên quan đến tiếp xúc với các chất nhờn.
5. Thuộc tính quang học
Sự rõ ràng: PE thường có độ rõ quang học tốt hơn so với PP. Một nội dung PE cao hơn có thể cải thiện tính minh bạch của bộ phim, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong đó hấp dẫn thị giác là quan trọng, chẳng hạn như trong bao bì thực phẩm hoặc hàng tiêu dùng.
GLOSS: PP có thể cung cấp một kết thúc bóng cao hơn. Điều chỉnh tỷ lệ có thể giúp đạt được sự cân bằng mong muốn giữa độ rõ và độ bóng cho các ứng dụng cụ thể.
6. Khả năng xử lý
Đùn: khả năng xử lý của màng đồng loại có thể bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ PE so với PP. PE thường dễ xử lý ở nhiệt độ thấp hơn, trong khi PP yêu cầu nhiệt độ xử lý cao hơn. Cân bằng tỷ lệ có thể giúp tối ưu hóa quá trình đùn về hiệu quả và chất lượng.
Độ bám dính: Độ bám dính giữa các lớp PE và PP có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn tổng thể của bộ phim. Lựa chọn đúng tỷ lệ và việc sử dụng các chất tương thích có thể đảm bảo độ bám dính xen kẽ tốt.
7. Khả năng tái chế
Tái chế: Khả năng tái chế của màng đồng loại có thể bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ PE so với PP. Mặc dù cả hai vật liệu đều có thể tái chế, sự hiện diện của nhiều lớp có thể làm phức tạp quá trình tái chế. Thiết kế phim với khả năng tái chế trong tâm trí, chẳng hạn như sử dụng vật liệu tương thích hoặc thiết kế để dễ dàng phân tách, có thể cải thiện tác động môi trường của nó.
Cân nhắc thực tế
Tùy chỉnh: Tỷ lệ PE so với PP có thể được điều chỉnh dựa trên các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Ví dụ, một bộ phim dành cho bao bì hạng nặng có thể có hàm lượng PP cao hơn, trong khi một bộ phim cho bao bì thực phẩm linh hoạt có thể có hàm lượng PE cao hơn.
Chi phí: Chi phí của PE và PP có thể thay đổi, và tỷ lệ có thể được điều chỉnh để cân bằng hiệu suất với các cân nhắc về chi phí. Nói chung, PE rẻ hơn PP, vì vậy hàm lượng PE cao hơn có thể giảm chi phí vật liệu.