PE/PP Phim đồng loại được sử dụng rộng rãi cho các đặc tính rào cản của chúng chống lại độ ẩm, khí và các yếu tố môi trường khác. Hiệu quả của các bộ phim này trong việc cung cấp các thuộc tính rào cản phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm công thức cụ thể, cấu hình lớp và điều kiện xử lý. Dưới đây, một cái nhìn chi tiết về cách các bộ phim được loại trừ PE/PP thực hiện về mặt các thuộc tính rào cản:
Hàng rào độ ẩm
Lớp polyetylen (PE):
Kháng độ ẩm cao: PE được biết đến với các đặc tính hàng rào độ ẩm tuyệt vời. Nó có hiệu quả ngăn chặn sự xâm nhập của hơi nước, làm cho nó phù hợp để đóng gói các sản phẩm hút ẩm.
Tính thấm thấp: PE có tốc độ truyền hơi nước thấp (WVTR), giúp duy trì độ tươi và tính toàn vẹn của các sản phẩm đóng gói.
Lớp polypropylen (PP):
Khả năng chống ẩm vừa phải: PP cũng cung cấp khả năng chống ẩm tốt, mặc dù nó thường kém hiệu quả hơn PE. Tuy nhiên, sự kết hợp của nó với PE trong các bộ phim được loại trừ giúp tăng cường hiệu suất hàng rào độ ẩm tổng thể.
Rào chắn khí
Rào cản oxy:
Lớp PP: PP có đặc tính hàng rào oxy tốt hơn so với PE. Nó có thể làm giảm hiệu quả việc truyền oxy, làm cho nó phù hợp để đóng gói các sản phẩm nhạy cảm với oxy như sản phẩm tươi và dược phẩm.
Lớp PE: Mặc dù PE có đặc tính rào cản oxy thấp hơn, tính linh hoạt và các đặc tính hiệu suất khác của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các bộ phim được loại trừ.
Rào cản carbon dioxide:
Lớp PP: PP cung cấp một rào cản vừa phải đối với carbon dioxide, có lợi cho các ứng dụng yêu cầu thời hạn sử dụng kéo dài.
Lớp PE: PE có đặc tính rào cản thấp hơn đối với carbon dioxide nhưng góp phần vào sự linh hoạt và độ bền chung của bộ phim.
Kháng hóa chất
Lớp PP:
Điện trở hóa học cao: PP có khả năng kháng cao với một loạt các hóa chất, bao gồm axit, bazơ và dung môi. Điều này làm cho nó phù hợp cho bao bì hóa chất tích cực và trong các ứng dụng công nghiệp.
Kháng dầu và mỡ: PP có khả năng chống dầu và mỡ tuyệt vời, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đóng gói thực phẩm liên quan đến tiếp xúc với các chất béo.
Lớp PE:
Kháng hóa chất vừa phải: PE có khả năng chống lại nhiều hóa chất nhưng kém hiệu quả hơn PP trong môi trường rất tích cực.
Tính linh hoạt và độ dẻo dai: Tính linh hoạt và độ bền của PE bổ sung cho sức đề kháng hóa chất của PP, cung cấp hiệu suất cân bằng.
Các yếu tố môi trường
Kháng UV:
Lớp PP: PP có khả năng chống tia cực tím tốt hơn so với PE, giúp bảo vệ màng khỏi sự xuống cấp do tiếp xúc với tia cực tím.
Lớp PE: PE có thể được điều chế với chất ổn định UV để tăng cường khả năng chống tia cực tím của nó, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời.
Điện trở nhiệt độ:
Lớp PP: PP có điểm nóng chảy cao hơn và độ ổn định nhiệt tốt hơn so với PE, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
Lớp PE: PE cung cấp sự linh hoạt và độ bền ở nhiệt độ thấp hơn, đảm bảo bộ phim vẫn còn nguyên vẹn trong môi trường lạnh.
Cấu hình và công thức lớp
Cấu hình lớp: Cấu hình lớp cụ thể (ví dụ: PE/PP/PP/PE) có thể được tối ưu hóa để tăng cường các thuộc tính rào cản. Ví dụ, một lớp PP mỏng được kẹp giữa hai lớp PE có thể cung cấp sự cân bằng tốt của các đặc tính hàng rào độ ẩm và khí trong khi duy trì tính linh hoạt.
Các chất phụ gia và phương pháp điều trị: Việc sử dụng các chất phụ gia và phương pháp điều trị bề mặt có thể tăng cường hơn nữa các đặc tính rào cản của các màng đồng loại PE/PP. Ví dụ, lớp phủ rào cản hoặc bổ sung các hạt nano có thể cải thiện hiệu suất hàng rào khí.
Ứng dụng
Bao bì thực phẩm: Phim đồng loại PE/PP được sử dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm để bảo vệ các sản phẩm khỏi độ ẩm, oxy và các yếu tố môi trường khác, kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì độ tươi.
Bao bì y tế: Những bộ phim này được sử dụng trong các ứng dụng y tế để bảo vệ các sản phẩm nhạy cảm khỏi bị ô nhiễm và suy thoái.
Ứng dụng công nghiệp: Khả năng kháng hóa học của các màng đồng cực PE/PP làm cho chúng phù hợp để đóng gói hóa chất và vật liệu công nghiệp.